“marathon” in Vietnamese
Definition
Marathon là cuộc thi chạy đường dài khoảng 42 km. Từ này cũng dùng để chỉ bất cứ việc gì kéo dài và đòi hỏi nhiều nỗ lực.
Usage Notes (Vietnamese)
'marathon' được dùng cho cả cuộc đua thật và nghĩa bóng cho hoạt động dài, mệt mỏi như 'movie marathon'. Tránh nhầm với 'sprint'.
Examples
The marathon will start at 7 a.m.
**Marathon** sẽ bắt đầu lúc 7 giờ sáng.
Finishing that report felt like running a marathon.
Hoàn thành bản báo cáo đó cảm giác như chạy một **marathon** vậy.
She trained for months to run her first marathon.
Cô ấy đã luyện tập hàng tháng trời để chạy **marathon** lần đầu tiên.
He finished the marathon in under four hours.
Anh ấy đã hoàn thành **marathon** trong chưa đầy bốn tiếng.
After the marathon, my legs felt like jelly.
Sau **marathon**, chân tôi cảm giác như nhũn ra.
We did a movie marathon last night and watched five films in a row.
Tối qua chúng tôi đã làm một **marathon** phim và xem liền 5 bộ.