manually” in Vietnamese

thủ công

Definition

Làm việc gì đó bằng tay, không sử dụng máy móc hay tự động hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hướng dẫn kỹ thuật. Hay đi với các động từ như 'nhập', 'điều chỉnh', 'thiết lập'. Nhấn mạnh là không tự động.

Examples

You must enter the password manually.

Bạn phải nhập mật khẩu **thủ công**.

Please adjust the setting manually.

Vui lòng điều chỉnh cài đặt **thủ công**.

The machine does not work automatically. You need to operate it manually.

Máy không hoạt động tự động. Bạn cần vận hành nó **thủ công**.

I had to write down all the addresses manually because the printer stopped working.

Máy in bị hỏng nên tôi phải ghi lại tất cả địa chỉ **thủ công**.

The system crashed, so I had to save my work manually just to be safe.

Hệ thống bị sập nên tôi phải lưu công việc **thủ công** để đảm bảo.

Sometimes you just have to fix things manually when technology fails you.

Đôi khi khi công nghệ thất bại, bạn phải tự mình sửa chữa **thủ công**.