“manual” in Vietnamese
Definition
Sách hướng dẫn là tài liệu giải thích cách sử dụng, lắp ráp hoặc sửa chữa một thứ gì đó. Ngoài ra, 'thủ công' dùng khi nói về công việc thực hiện bằng tay.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ thường gặp trong 'user manual' (sách hướng dẫn), 'training manual' (sổ tay đào tạo). Với nghĩa tính từ, dùng như 'manual labor' (lao động chân tay), 'manual car' (xe số sàn). Không nhầm với 'handmade'; 'manual' nhấn mạnh thao tác bằng tay, không phải tính thủ công mỹ nghệ.
Examples
I read the manual before using the new printer.
Tôi đã đọc **sách hướng dẫn** trước khi dùng máy in mới.
I can drive an automatic, but a manual still makes me nervous on hills.
Tôi có thể lái xe tự động, nhưng vẫn thấy lo lắng khi lái xe **số sàn** lên dốc.
This job involves a lot of manual work.
Công việc này có nhiều việc **thủ công**.
My father still drives a manual car.
Bố tôi vẫn lái xe **số sàn**.
Did you check the manual, or did you just guess how it works?
Bạn đã xem **sách hướng dẫn** chưa, hay chỉ đoán cách hoạt động?
The process is still manual, so it takes longer than people expect.
Quy trình này vẫn còn **thủ công**, nên mất nhiều thời gian hơn mong đợi.