“mantle” in Vietnamese
Definition
Áo choàng là một loại áo khoác rộng mặc ngoài, hoặc một lớp phủ bề mặt. Trong khoa học, nó là lớp giữa vỏ và lõi Trái Đất.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tiếng Anh hiện đại, 'mantle' hiếm gặp với nghĩa là áo choàng, hay dùng trong địa chất ('the Earth's mantle') hoặc nghĩa ẩn dụ ('take up the mantle' = nhận trách nhiệm). Đừng nhầm với 'mantel' (giá trên lò sưởi).
Examples
Snow gave the ground a white mantle in the morning.
Buổi sáng, tuyết đã phủ một lớp **áo choàng** trắng trên mặt đất.
The Earth's mantle is made of solid rock.
**Áo choàng** của Trái Đất được tạo nên từ đá rắn chắc.
The king wore a red mantle during the ceremony.
Nhà vua mặc một chiếc **áo choàng** đỏ trong buổi lễ.
After the leader resigned, she took up the mantle of responsibility.
Sau khi lãnh đạo từ chức, cô đã đảm nhận **áo choàng** trách nhiệm.
You should hang your coat on the mantle above the fireplace.
Bạn nên treo áo khoác lên **áo choàng** phía trên lò sưởi.
A thin mantle of fog covered the city at dawn.
Một lớp **áo choàng** sương mỏng phủ lên thành phố vào lúc bình minh.