“manoeuvre” in Vietnamese
Definition
Hành động hoặc chuyển động được thực hiện một cách khéo léo và cẩn thận để đạt mục tiêu; cũng có thể là mưu kế thông minh.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách viết kiểu Anh, kiểu Mỹ là 'maneuver'. Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, quân sự, hay chiến lược. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ.
Examples
He made a careful manoeuvre to park the car.
Anh ấy đã thực hiện một **thao tác** cẩn thận để đỗ xe.
The general planned a bold manoeuvre during the battle.
Vị tướng đã lên kế hoạch cho một **chiến thuật** táo bạo trong trận chiến.
The ship performed a sharp manoeuvre to avoid the rocks.
Con tàu đã thực hiện một **thao tác** nhanh để tránh đá ngầm.
That was a clever manoeuvre to get the job done faster.
Đó là một **mưu lược** thông minh để hoàn thành công việc nhanh hơn.
Watch out—performing that manoeuvre on a busy street can be risky.
Cẩn thận nhé—thực hiện **thao tác** đó trên đường đông có thể nguy hiểm.
The politician's sudden move was a political manoeuvre to gain support.
Hành động đột ngột của chính trị gia là một **mưu lược** chính trị để thu hút sự ủng hộ.