“manny” in Vietnamese
Definition
Một người đàn ông được thuê để chăm sóc trẻ em, tương tự như một 'nanny' (bảo mẫu nữ), nhưng là nam giới.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính hiện đại, thân mật và thường xuất hiện trong truyền thông hoặc hội thoại. 'Bảo mẫu nam' nhấn mạnh là nam giới, không chỉ là người trông trẻ bất kỳ.
Examples
They hired a manny to help with the twins.
Họ đã thuê một **bảo mẫu nam** để giúp chăm sóc cặp sinh đôi.
Our manny picks the kids up after school.
**Bảo mẫu nam** của chúng tôi đón các con sau giờ học.
At first people were surprised he was a manny, but the kids loved him.
Ban đầu mọi người ngạc nhiên khi biết anh ấy là một **bảo mẫu nam**, nhưng bọn trẻ lại rất quý mến anh.
He joked that being a manny taught him more patience than any office job ever did.
Anh ấy đùa rằng làm **bảo mẫu nam** dạy anh ấy kiên nhẫn hơn bất kỳ công việc văn phòng nào.
He works as a manny for a family in London.
Anh ấy làm **bảo mẫu nam** cho một gia đình ở Luân Đôn.
She said their manny is amazing at keeping the children busy.
Cô ấy nói rằng **bảo mẫu nam** của họ rất giỏi trong việc làm cho trẻ luôn bận rộn.