manipulation” in Vietnamese

sự thao túngsự điều khiển

Definition

Hành động kiểm soát hoặc tác động lên người khác hoặc sự vật một cách khéo léo, thường không công bằng. Đôi khi cũng chỉ việc điều khiển bằng kỹ năng tay.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực như trong 'emotional manipulation', 'data manipulation', hoặc 'market manipulation'. Đôi khi có thể dùng trung tính (ví dụ: kỹ năng tay trong y học). Đừng nhầm với 'management' hay 'handling'.

Examples

Manipulation of the numbers changed the results.

**Sự thao túng** các con số đã làm thay đổi kết quả.

The doctor used manipulation to fix my shoulder.

Bác sĩ đã dùng **thao tác** để nắn lại vai tôi.

Her manipulation of the puzzle was impressive.

**Sự điều khiển** khéo léo của cô ấy với trò xếp hình thật ấn tượng.

He’s good at manipulation, so watch out for his tricks.

Anh ta rất giỏi **thao túng**, nên hãy cẩn thận với các chiêu trò của anh ấy.

Social manipulation can sometimes go unnoticed in groups.

**Sự thao túng** xã hội đôi khi không bị phát hiện trong các nhóm.

Don’t fall for his manipulation—he just wants something from you.

Đừng để bị **thao túng** bởi anh ta—anh ta chỉ muốn lợi dụng bạn.