manic” in Vietnamese

hưng cảmcuồng nhiệt (quá mức)

Definition

Chỉ trạng thái rất nhiều năng lượng, phấn khích hoặc hoạt động thái quá, đôi khi không kiểm soát được. Cũng dùng trong tâm lý học, chỉ giai đoạn cảm xúc cao trong rối loạn lưỡng cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh mô tả sự nhiệt tình hơi quá mức như 'manic energy', 'manic laughter'. Trong tâm lý học, chỉ một pha của rối loạn lưỡng cực. Không nhầm với 'mania' (danh từ) hay 'maniac' (chỉ người).

Examples

He had a manic look in his eyes.

Trong mắt anh ấy có vẻ **hưng cảm**.

The room was filled with manic energy during the party.

Căn phòng tràn ngập năng lượng **hưng cảm** trong bữa tiệc.

She became almost manic when talking about her favorite band.

Khi nói về ban nhạc yêu thích, cô ấy gần như **cuồng nhiệt**.

His schedule was so packed, he moved at a manic pace all week.

Lịch trình của anh ấy dày đặc đến mức anh ấy di chuyển với tốc độ **hưng cảm** suốt tuần.

The comedian's manic laughter made everyone in the audience giggle.

Tiếng cười **cuồng nhiệt** của diễn viên hài làm mọi người ở đó cười theo.

During his manic phase, he barely slept but accomplished a lot.

Trong giai đoạn **hưng cảm**, anh ấy gần như không ngủ nhưng làm được rất nhiều việc.