mania” in Vietnamese

sự cuồng nhiệthưng cảm (bệnh lý)

Definition

Một sự cuồng nhiệt hoặc ám ảnh mạnh mẽ với điều gì đó; cũng dùng cho trạng thái tâm thần với cảm xúc và hành động quá mức.

Usage Notes (Vietnamese)

'mania' mạnh hơn đơn thuần là 'thích', mang ý nghĩa cực kỳ đam mê hoặc không kiểm soát được. Thường dùng với sở thích ('shopping mania') hoặc trong y học (bệnh hưng cảm).

Examples

He has a mania for collecting old coins.

Anh ấy có **sự cuồng nhiệt** với việc sưu tầm tiền xu cũ.

Shopping mania is common during sales.

Trong đợt giảm giá, **sự cuồng mua sắm** rất phổ biến.

His happiness sometimes turns into mania.

Đôi khi niềm vui của anh ấy chuyển thành **hưng cảm**.

For a while there was a real fitness mania sweeping the city.

Một thời gian, cả thành phố đã bị cuốn vào **phong trào fitness cuồng nhiệt**.

She’s got a baking mania lately and keeps bringing cakes to work.

Gần đây cô ấy bị **cuồng nướng bánh** và liên tục mang bánh đến chỗ làm.

During his mania, he barely slept for days and talked nonstop.

Trong giai đoạn **hưng cảm**, anh ấy hầu như không ngủ và nói chuyện không ngừng trong nhiều ngày.