“manger” in Vietnamese
Definition
Một cái máng dài, mở, thường dùng để cho động vật như bò hoặc ngựa ăn. Thường được làm bằng gỗ hoặc đá.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc truyện Kinh Thánh ('Chúa Giêsu được đặt trong máng cỏ'). Không thường gặp trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
The cow ate from the manger.
Con bò đã ăn từ **máng ăn**.
There is fresh hay in the manger.
Có cỏ khô mới trong **máng ăn**.
The farmer built a new manger for the stable.
Người nông dân đã xây một **máng ăn** mới cho chuồng.
During Christmas, people decorate a manger to remember the nativity.
Vào dịp Giáng Sinh, người ta trang trí **máng ăn** để nhớ về sự ra đời của Chúa Giêsu.
The horse stuck its head into the manger, searching for oats.
Con ngựa thò đầu vào **máng ăn** để tìm yến mạch.
Little lambs gathered around the manger in the barn.
Những con cừu non tụ tập quanh **máng ăn** trong chuồng.