“managed” in Vietnamese
Definition
'Managed' có nghĩa là đã thành công làm điều gì đó, nhất là điều khó, hoặc đã điều hành, kiểm soát người, công việc hay tình huống nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Managed to' nhấn mạnh kết quả đạt được sau nỗ lực; dùng khi việc thành công là khó hoặc bất ngờ. Cũng có thể chỉ quản lý, điều hành nhóm, công việc.
Examples
She managed to open the jar by herself.
Cô ấy đã tự **xoay xở** mở được lọ.
He managed a small hotel near the beach.
Anh ấy đã **quản lý** một khách sạn nhỏ gần bãi biển.
We managed to catch the last bus.
Chúng tôi đã **kịp** bắt được chuyến xe buýt cuối cùng.
I don't know how she managed to stay calm during all that.
Tôi không biết làm sao cô ấy **giữ được bình tĩnh** trong tất cả tình huống đó.
Somehow, we managed without a car for two weeks.
Bằng cách nào đó, chúng tôi đã **xoay xở** được hai tuần không có xe ô tô.
She managed the whole situation better than I expected.
Cô ấy đã **xử lý** mọi chuyện tốt hơn tôi nghĩ.