mammy” in Vietnamese

mammy (tiếng Ireland, thân mật)bảo mẫu da đen (lịch sử, nghĩa tiêu cực)

Definition

Cách nói thân mật chỉ 'mẹ' ở Ireland và một số vùng ở Anh; cũng là từ cổ, mang ý nghĩa xúc phạm để chỉ phụ nữ da đen chăm trẻ cho gia đình da trắng tại Mỹ cuối thế kỷ 19-20.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng rất thông tục ở Ireland để gọi mẹ. Ở Mỹ, từ này mang sắc thái phân biệt chủng tộc nặng nề, cần tránh dùng. Không còn nghĩa 'mẹ' trong tiếng Anh Mỹ hiện đại.

Examples

My mammy makes the best soup in the world.

**Mammy** của tôi nấu canh ngon nhất thế giới.

I called out for my mammy when I was scared.

Tôi gọi **mammy** của tôi khi tôi sợ.

In some Irish homes, children say mammy instead of 'mom'.

Ở một số gia đình Ireland, trẻ em gọi **mammy** thay vì 'mom'.

You can't beat my mammy's apple pie—it's famous around here!

Không ai thắng nổi bánh táo của **mammy** tôi—nó nổi tiếng quanh đây!

Back in old movies, you sometimes hear the word mammy, but it's not really used today.

Trong các bộ phim cũ, thỉnh thoảng nghe từ **mammy**, nhưng bây giờ không ai dùng nữa.

Don't use the word mammy in America—it has a very offensive history.

Đừng dùng từ **mammy** ở Mỹ—nó có lịch sử xúc phạm lớn.