malicious” in Vietnamese

độc hạiác ý

Definition

Có ý định làm hại hoặc gây tổn thương cho người khác; mang ý xấu xa hoặc độc hại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong luật, công nghệ thông tin ('malicious software') hoặc để nói về ý định xấu rõ rệt.

Examples

He spread malicious rumors about his coworker.

Anh ấy lan truyền những tin đồn **độc hại** về đồng nghiệp của mình.

A malicious virus damaged my computer.

Một con virus **độc hại** đã làm hỏng máy tính của tôi.

Her malicious smile made everyone uncomfortable.

Nụ cười **ác ý** của cô ấy làm mọi người cảm thấy khó chịu.

Don’t open that email—it might contain malicious software.

Đừng mở email đó—nó có thể chứa phần mềm **độc hại**.

Sometimes, people post malicious comments online just to hurt others.

Đôi khi, người ta đăng bình luận **độc hại** lên mạng chỉ để làm tổn thương người khác.

His malicious intent was obvious from the way he spoke to her.

Ý định **ác ý** của anh ta thể hiện rõ qua cách anh ta nói chuyện với cô ấy.