makeover” in Vietnamese

lột xácthay đổi diện mạo

Definition

Là sự thay đổi toàn diện về ngoại hình cho một người, hoặc làm mới lại diện mạo của một nơi hay vật gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, nhất là khi nói về thay đổi ngoại hình rõ rệt. 'give someone a makeover' tức là giúp ai đó thay đổi toàn diện. Không dùng cho những thay đổi nhỏ nhặt.

Examples

After the makeover, he looked totally different.

Sau **lột xác**, anh ấy trông hoàn toàn khác.

Let's give this website a complete makeover.

Hãy làm một **lột xác** hoàn toàn cho trang web này nhé.

That TV show gives people dramatic makeovers.

Chương trình truyền hình đó mang đến những **lột xác** ấn tượng cho mọi người.

She surprised everyone with her new makeover at the party.

Cô ấy đã khiến mọi người bất ngờ với **lột xác** mới tại bữa tiệc.

She got a makeover for her birthday.

Cô ấy đã được **lột xác** vào dịp sinh nhật.

The living room needs a makeover.

Phòng khách cần một **lột xác**.