major” in Vietnamese

chínhlớnquan trọngngành học chính (ở đại học)thiếu tá (quân đội)

Definition

Chỉ điều hoặc người rất quan trọng, lớn hoặc nghiêm trọng. Ngoài ra, còn chỉ ngành học chính ở đại học, một cấp bậc trong quân đội hoặc một loại thang âm trong âm nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng được cả trang trọng và thông dụng với các cụm như 'major change', 'major role'. Như danh từ, chỉ ngành học ở Mỹ. Trong âm nhạc và quân sự có nghĩa riêng. Không nhầm lẫn với 'minor' (nghĩa trái ngược).

Examples

Switching your major halfway through college isn’t easy.

Việc đổi **ngành học chính** giữa chừng đại học không hề dễ dàng.

This is a major problem for the company.

Đây là một vấn đề **lớn** đối với công ty.

Her major is biology.

**Ngành học chính** của cô ấy là sinh học.

He was promoted to major in the army.

Anh ấy đã được thăng cấp lên **thiếu tá** trong quân đội.

The weather is going to be a major factor in the race.

Thời tiết sẽ là yếu tố **chính** trong cuộc đua.

We need to make some major changes around here.

Chúng ta cần thực hiện một số thay đổi **lớn** ở đây.