“maintaining” in Vietnamese
Definition
Giữ cho một việc hay vật ở tình trạng tốt hoặc tiếp tục không thay đổi. Thường dùng cho thiết bị, mối quan hệ hoặc tiêu chuẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. Hay đi cùng cụm: 'maintaining equipment', 'relationships', 'standards'. Không dùng cho việc ngắn hạn mà nhấn mạnh sự chăm sóc lâu dài.
Examples
He is maintaining his car regularly.
Anh ấy thường xuyên **bảo trì** xe của mình.
She is maintaining a healthy diet.
Cô ấy đang **duy trì** chế độ ăn uống lành mạnh.
They are maintaining good grades in school.
Họ đang **duy trì** điểm số tốt ở trường.
Maintaining friendships takes time and effort.
**Duy trì** tình bạn cần thời gian và nỗ lực.
He’s really good at maintaining a positive attitude, even under stress.
Anh ấy rất giỏi **duy trì** thái độ tích cực ngay cả khi căng thẳng.
The hardest part is maintaining your motivation over time.
Phần khó nhất là **duy trì** động lực của bạn lâu dài.