maintained” in Vietnamese

được duy trìđược bảo trìkhẳng định

Definition

Được giữ ở trạng thái nhất định, được chăm sóc trong thời gian dài, hoặc được khẳng định tiếp tục. Áp dụng cho cả vật thể (thiết bị, tòa nhà) và ý kiến, quan điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. 'well maintained' phổ biến với đồ vật, thiết bị. Cũng chỉ việc bảo vệ/lặp lại quan điểm ('Anh ta vẫn khẳng định rằng...'). 'maintained' nhấn mạnh sự chăm sóc/lặp lại, không chỉ là giữ lại.

Examples

The garden was maintained by the city workers.

Khu vườn đã được công nhân thành phố **duy trì**.

This car is maintained very well.

Chiếc xe này được **bảo trì** rất tốt.

She maintained her innocence throughout the trial.

Cô ấy đã **khẳng định** sự vô tội của mình suốt phiên tòa.

The building has been maintained in perfect condition for decades.

Tòa nhà này đã được **duy trì** trong tình trạng hoàn hảo hàng thập kỷ.

He maintained that he was not responsible for the mistake.

Anh ấy **khẳng định** mình không chịu trách nhiệm về lỗi đó.

I was surprised at how well the old park had been maintained.

Tôi ngạc nhiên về việc công viên cũ được **bảo trì** tốt như thế nào.