“maintain” in Vietnamese
Definition
Giữ cho một cái gì đó không thay đổi hoặc chăm sóc để nó luôn tốt. Cũng dùng khi ai đó tiếp tục khẳng định một điều gì là đúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng hơn 'keep'. 'maintain equipment' là bảo dưỡng, còn 'maintain that...' là giữ vững quan điểm.
Examples
It is hard to maintain a clean room every day.
Giữ phòng luôn sạch sẽ mỗi ngày thật khó.
The school needs money to maintain the building.
Trường cần tiền để **duy trì** tòa nhà.
She maintains that she did nothing wrong.
Cô ấy **khẳng định** mình không làm gì sai.
We’ve worked hard to maintain trust with our customers.
Chúng tôi đã làm việc chăm chỉ để **duy trì** sự tin tưởng với khách hàng.
It takes a lot of time to maintain an old car.
Bảo trì một chiếc xe cũ tốn rất nhiều thời gian.
Even after the report came out, he still maintained that the plan would work.
Ngay cả sau khi bản báo cáo được công bố, anh ấy vẫn **khẳng định** kế hoạch sẽ thành công.