maiden” in Vietnamese

thiếu nữlần đầu tiên (đầu tiên)

Definition

‘Thiếu nữ’ chỉ người con gái chưa kết hôn; ngoài ra còn dùng để nói về điều gì đó xảy ra lần đầu tiên, như ‘chuyến đi đầu tiên’.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Thiếu nữ’ mang sắc thái trang trọng, văn học; ít dùng trong nói chuyện hàng ngày. Khi là tính từ, thường gặp trong các cụm như ‘maiden name’, ‘maiden voyage’. Đừng dùng cho phụ nữ hiện đại; hãy dùng ‘phụ nữ’ hoặc ‘cô gái’.

Examples

The ship left on its maiden voyage last year.

Chiếc tàu đã rời bến trong chuyến đi **đầu tiên** của nó vào năm ngoái.

That was his maiden speech in parliament, and everyone listened closely.

Đó là **bài phát biểu đầu tiên** của anh ấy ở quốc hội và mọi người đều chăm chú lắng nghe.

The rider won his maiden race this season after many tries.

Sau nhiều lần cố gắng, tay đua đã thắng **cuộc đua đầu tiên** của mình trong mùa này.

The story is about a brave maiden who saves her village.

Câu chuyện kể về một **thiếu nữ** dũng cảm đã cứu làng của mình.

The prince saw a maiden sitting by the lake.

Hoàng tử nhìn thấy một **thiếu nữ** ngồi bên hồ.

She kept her maiden name after marriage.

Cô ấy vẫn giữ **họ thời con gái** sau khi kết hôn.