mafia” in Vietnamese

mafia

Definition

Một nhóm bí mật chuyên tổ chức các hoạt động phạm pháp, nổi tiếng với bạo lực và trung thành nghiêm ngặt. Cũng dùng chỉ nhóm quyền lực hoạt động kín đáo để kiểm soát một lĩnh vực nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'mafia' ban đầu dùng cho tổ chức tội phạm Ý/Sicily, nhưng ngày nay ám chỉ nhiều băng nhóm tội phạm trên thế giới. Có thể dùng ẩn dụ cho nhóm quyền lực bí mật ('mafia thời trang'). Thường mang sắc thái tiêu cực, không nên dùng cho nhóm bình thường.

Examples

The police arrested several mafia members last night.

Cảnh sát đã bắt giữ một số thành viên **mafia** tối qua.

Many movies show the life of the mafia.

Nhiều bộ phim tái hiện cuộc sống của **mafia**.

The mafia controlled parts of the city.

**Mafia** kiểm soát một phần thành phố.

There’s a bit of a ‘coffee mafia’ in this town – they decide which shops succeed.

Ở thị trấn này có một 'mafia cà phê' – họ quyết định cửa hàng nào được sống.

People say the mafia doesn’t exist here, but everyone knows the truth.

Người ta nói ở đây không có **mafia**, nhưng ai cũng biết sự thật.

He joked that the local pizza shop is run by the mafia.

Anh ấy đùa rằng tiệm pizza địa phương do **mafia** điều hành.