lush” in Vietnamese

tươi tốtxanh mướtsang trọng

Definition

Mô tả cảnh vật, cây cối phát triển tươi tốt, xanh mướt. Cũng có thể nói về thứ gì đó đẹp, sang trọng hoặc hấp dẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cây cối, cảnh vật như 'lush forest'. Cũng có thể dùng cho tóc, vải vóc hay thứ gì sang trọng. Không dùng để diễn tả tính cách.

Examples

We walked through a lush forest.

Chúng tôi đi bộ qua khu rừng **xanh mướt**.

The hotel room was decorated in a lush style.

Phòng khách sạn được trang trí theo phong cách **sang trọng**.

Her hair looked so lush and shiny at the party.

Tóc cô ấy trông thật **dày mượt** và óng ả ở bữa tiệc.

Have you seen their garden? It’s absolutely lush after all that rain!

Bạn đã thấy vườn nhà họ chưa? Sau mấy trận mưa, nó **xanh mướt** luôn đó!

That velvet sofa looks so lush, I just want to sink into it.

Chiếc ghế sofa nhung đó trông thật **sang trọng**, chỉ muốn ngồi lên thôi!

The garden is full of lush green plants.

Khu vườn đầy những cây xanh **tươi tốt**.