“lupus” in Vietnamese
Definition
Lupus là một bệnh mãn tính khi hệ miễn dịch tấn công các mô của chính cơ thể, gây đau, sưng và nhiều triệu chứng khác. Bệnh có thể ảnh hưởng đến da, khớp và các cơ quan khác và cần phải điều trị lâu dài.
Usage Notes (Vietnamese)
'lupus' thường dùng trong lĩnh vực y tế, nhất là để nói về 'lupus ban đỏ hệ thống (SLE)'. Không dùng cho ý nghĩa từ Latin là 'con sói'.
Examples
Lupus is a disease that affects the immune system.
**Lupus** là một bệnh ảnh hưởng đến hệ miễn dịch.
Doctors use blood tests to help diagnose lupus.
Bác sĩ dùng xét nghiệm máu để chẩn đoán **lupus**.
She was recently diagnosed with lupus, but she’s learning to manage it with her doctor’s help.
Cô ấy vừa được chẩn đoán mắc **lupus**, nhưng đang học cách kiểm soát bệnh với sự giúp đỡ của bác sĩ.
Living with lupus can be challenging, but support groups can make a big difference.
Sống chung với **lupus** có thể khó khăn, nhưng các nhóm hỗ trợ có thể giúp ích rất nhiều.
My cousin takes medicine every day because of her lupus.
Em họ tôi uống thuốc mỗi ngày vì **lupus**.
People with lupus may feel tired or have joint pain.
Những người bị **lupus** có thể cảm thấy mệt mỏi hoặc đau khớp.