“lug” in Vietnamese
Definition
Kéo hoặc mang một vật nặng hay cồng kềnh đi với nhiều cố gắng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lug' là từ không trang trọng, nhấn mạnh sự vất vả, khó khăn. Chủ yếu dùng cho hành lý, hộp, túi xách, không dùng cho người. Thường gặp trong cụm 'lug around', 'lug home'.
Examples
He lugged his suitcase through the airport.
Anh ấy đã **kéo lê** vali của mình đi khắp sân bay.
I don't want to lug this heavy bag all over town.
Tôi không muốn **vác** cái túi nặng này khắp thành phố.
Why do we always have to lug around your giant backpack?
Tại sao chúng ta luôn phải **vác** ba lô khổng lồ của bạn đi khắp nơi vậy?
Can you help me lug this box upstairs?
Bạn có thể giúp tôi **kéo lê** cái hộp này lên lầu không?
My arms are tired from lugging groceries up three flights of stairs.
Tay tôi mỏi vì **kéo lê** túi hàng tạp hóa lên ba tầng lầu.
I had to lug all my books to school.
Tôi đã phải **vác** hết sách của mình đến trường.