“luckiest” in Vietnamese
Definition
Dạng so sánh nhất của 'lucky', nghĩa là người có nhiều may mắn nhất trong một tình huống hay nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi so sánh ba người/vật trở lên, thường đi kèm 'the'. Là cách diễn đạt thân mật, tích cực. Đừng nhầm lẫn với 'fortunate' (trang trọng hơn).
Examples
She is the luckiest person I know.
Cô ấy là người **may mắn nhất** mà tôi biết.
Who is the luckiest in your family?
Ai là người **may mắn nhất** trong gia đình bạn?
He felt like the luckiest boy in the world.
Cậu cảm thấy mình là cậu bé **may mắn nhất** trên thế giới.
We missed the accident by seconds—sometimes I think we’re the luckiest people alive.
Chúng tôi tránh được tai nạn chỉ trong tích tắc—đôi lúc tôi nghĩ mình là người **may mắn nhất**.
You won the prize again? You must be the luckiest guy in town!
Bạn lại trúng thưởng à? Bạn chắc là người **may mắn nhất** thị trấn rồi!
Finding that old photo was pure chance—sometimes you’re just the luckiest.
Tìm được tấm ảnh cũ đó là hoàn toàn ngẫu nhiên—đôi lúc bạn đúng là người **may mắn nhất**.