“luck” in Vietnamese
Definition
May mắn là khi điều gì đó xảy ra do tình cờ, không phải do nỗ lực hoặc hành động của bạn. Nó thường ám chỉ sự thành công hoặc thất bại bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng như danh từ. Cụm hay gặp: 'good luck' = 'chúc may mắn', 'bad luck' = 'xui xẻo'. 'Wish me luck' = 'chúc tôi may mắn'. 'Fortune' trang trọng hoặc dùng về tài chính hơn.
Examples
He said it was just luck that he won the game.
Anh ấy nói rằng đó chỉ là **may mắn** mà anh ấy đã thắng trò chơi.
With a bit of luck, we’ll get there before it rains.
Với một chút **may mắn**, chúng ta sẽ đến nơi trước khi trời mưa.
Just my luck—the bus left as soon as I arrived!
Đúng là **may mắn** của tôi—xe buýt rời đi ngay khi tôi đến!
Sometimes a little luck is all you need.
Đôi khi chỉ cần một chút **may mắn** là đủ.
She wished me luck before my exam.
Cô ấy chúc tôi **may mắn** trước kỳ thi.
Good luck with your new job!
Chúc **may mắn** với công việc mới của bạn!