loyal” in Vietnamese

trung thành

Definition

Nếu ai đó trung thành, họ luôn ủng hộ và không dễ dàng phản bội hay rời bỏ ai hoặc điều gì đó. Từ này cũng dùng để nói về khách hàng, bạn bè, hoặc thú cưng luôn gắn bó lâu dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với 'loyal to' ai/cái gì, hoặc 'loyal customer/supporter/friend'. Là tính từ mang nghĩa tích cực. Không nhầm với 'royal' (liên quan đến hoàng gia).

Examples

My dog is very loyal to me.

Con chó của tôi rất **trung thành** với tôi.

She stayed loyal to her friends.

Cô ấy luôn **trung thành** với bạn bè của mình.

We have many loyal customers.

Chúng tôi có rất nhiều khách hàng **trung thành**.

A loyal fan base can keep a small brand alive for years.

Một lượng người hâm mộ **trung thành** có thể duy trì một thương hiệu nhỏ trong nhiều năm.

Even after all the changes at work, she remained loyal to her team.

Ngay cả khi công việc thay đổi, cô ấy vẫn **trung thành** với nhóm của mình.

He’s the kind of guy who’s incredibly loyal once you earn his trust.

Anh ấy là kiểu người sẽ cực kỳ **trung thành** nếu bạn có được lòng tin của anh ấy.