lowdown” in Vietnamese

thông tin nội bộsự thật

Definition

'Lowdown' là thông tin quan trọng nhất hoặc câu chuyện thật về điều gì đó, thường được chia sẻ một cách thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này dùng trong giao tiếp thân mật khi muốn biết thông tin bên trong hoặc sự thật ('give me the lowdown'). Không dùng trong văn bản trang trọng. Đôi khi còn nghĩa là hành động không trung thực ('a lowdown trick').

Examples

Here’s the lowdown: the event starts at six.

Đây là **sự thật**: sự kiện bắt đầu lúc sáu giờ.

Mark gave me the lowdown on what happened at the meeting.

Mark đã nói cho tôi **thông tin nội bộ** về những gì đã xảy ra trong cuộc họp.

I’ll give you the lowdown when I see you tonight.

Tối nay gặp bạn mình sẽ nói cho bạn **sự thật**.

Everyone wants the lowdown on her sudden resignation.

Ai cũng muốn biết **thông tin nội bộ** về việc cô ấy đột ngột nghỉ việc.

He’s the guy you talk to if you want the real lowdown about the company.

Nếu bạn muốn **thông tin nội bộ** thật sự về công ty, hãy nói chuyện với anh ấy.

Can you give me the lowdown on the new project?

Bạn có thể cho mình **thông tin nội bộ** về dự án mới không?