loud” in Vietnamese

toồn àosặc sỡ (màu sắc/quần áo)

Definition

Phát ra âm thanh to, dễ nghe thấy; cũng dùng để chỉ màu sắc hoặc quần áo rất nổi bật, sặc sỡ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho âm thanh: 'a loud noise', 'music is too loud', 'a loud voice'. Đối với màu hay quần áo, mang ý không trang nhã hoặc quá nổi bật. Đừng nhầm với 'aloud' (nói to để người khác nghe).

Examples

The TV is too loud.

Ti vi kêu **to** quá.

The children were very loud in class.

Bọn trẻ rất **ồn ào** trong lớp.

She wore a loud yellow jacket.

Cô ấy mặc một chiếc áo khoác vàng **sặc sỡ**.

Can you turn the music down? It's getting loud.

Bạn vặn nhạc nhỏ lại được không? Đang quá **to** rồi.

He doesn't mean to sound rude—he's just naturally loud.

Anh ấy không cố tỏ ra thô lỗ—anh ấy vốn dĩ đã **ồn ào**.

That shirt is a bit too loud for a job interview.

Cái áo đó hơi bị quá **sặc sỡ** cho buổi phỏng vấn xin việc.