“lost” in Vietnamese
Definition
Một vật hoặc người không ở đúng chỗ, khó tìm hoặc không còn được kiểm soát hay hiểu rõ nữa. Từ này dùng cho đồ vật, phương hướng hoặc cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen (làm mất đồ, lạc đường) lẫn nghĩa bóng (ví dụ: 'lost hope', 'lost in thought'). Không nên nhầm với 'missing', nghĩa là vẫn mong có thể tìm lại. Thường dùng với nghĩa tiêu cực hoặc trung tính.
Examples
After the argument, he seemed really lost and didn’t know what to say.
Sau cuộc cãi vã, anh ấy trông thật **bối rối** và không biết nói gì.
She felt lost after moving to a new city with no friends.
Sau khi chuyển đến thành phố mới mà không có bạn bè, cô ấy cảm thấy rất **lạc lõng**.
The children lost their way in the forest but were found safe.
Bọn trẻ đã **lạc** trong rừng nhưng đã được tìm thấy an toàn.
I’m so lost in this book I can’t stop reading it!
Tôi quá **đắm chìm** trong cuốn sách này đến mức không thể dừng lại!
I totally lost track of time and missed my bus!
Tôi hoàn toàn **quên mất** thời gian và lỡ chuyến xe buýt!
I lost my keys yesterday and couldn’t find them.
Hôm qua tôi đã **mất** chìa khóa và không thể tìm thấy chúng.