“loser” in Vietnamese
Definition
'Kẻ thua cuộc' là người không thắng trong một trò chơi hoặc cuộc thi. Cũng có thể là từ xúc phạm để nói về người bị coi là thất bại.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng phổ biến trong giao tiếp, nhưng gọi ai đó là 'loser' thường mang ý nghĩa xúc phạm. Trong trò chơi thì nghĩa trung lập. Không dùng 'loser' để chỉ tập thể, chỉ cá nhân.
Examples
In this game, the loser washes the dishes.
Trong trò chơi này, **kẻ thua cuộc** sẽ rửa chén.
He called himself a loser after the match.
Anh ấy tự gọi mình là **kẻ thua cuộc** sau trận đấu.
Don't say she is a loser just because she failed once.
Đừng gọi cô ấy là **kẻ thua cuộc** chỉ vì cô ấy thất bại một lần.
Whoever gets the lowest score is the loser, okay?
Ai có điểm thấp nhất sẽ là **kẻ thua cuộc**, được chứ?
He acts like calling people losers makes him look cool.
Anh ta nghĩ rằng gọi người khác là **kẻ thất bại** thì mình sẽ ngầu hơn.
I lost the race, but that doesn't make me a loser.
Tôi thua cuộc thi chạy, nhưng điều đó không biến tôi thành **kẻ thua cuộc**.