“loosen” in Vietnamese
Definition
Làm cho một vật bớt chặt, thoải mái hơn hoặc giảm sự căng thẳng.
Usage Notes (Vietnamese)
'loosen' dùng cho cả nghĩa vật lý (nới dây, nới ốc vít) và nghĩa trừu tượng (nới lỏng quy định). 'loosen up' nghĩa là thư giãn. Không nhầm với 'loose' (tính từ: lỏng).
Examples
Can you loosen the lid? It's too tight.
Bạn có thể **nới lỏng** nắp này không? Nó quá chặt.
Please loosen your grip on the rope.
Vui lòng **nới lỏng** tay nắm dây thừng ra.
He tried to loosen the screw with a knife.
Anh ấy cố **nới lỏng** ốc vít bằng con dao.
Just try to loosen up and have some fun tonight.
Chỉ cần **thư giãn** và tận hưởng tối nay nhé.
If you loosen your shoelaces, your feet will feel more comfortable.
Nếu bạn **nới lỏng** dây giày, chân bạn sẽ thấy dễ chịu hơn.
They decided to loosen the rules for the summer event.
Họ quyết định **nới lỏng** các quy định cho sự kiện mùa hè.