“loon” in Vietnamese
Definition
Chim lặn là loài chim nước lớn có tiếng kêu vang và rùng rợn. 'Loon' cũng có thể chỉ người điên hoặc người làm việc dại dột trong cách nói thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chim lặn thường gặp ở Bắc Mỹ hoặc vùng miền bắc. Nghĩa chỉ người điên sử dụng trong văn nói, cổ điển một chút và thường để đùa hoặc không quá nghiêm túc. Không nên dùng trong trường hợp trang trọng.
Examples
You’re being a total loon—stop jumping on the couch!
Bạn đúng là một **người điên** đấy—đừng nhảy trên ghế nữa!
The loon lives on the lake.
**Chim lặn** sống ở trên hồ.
Did you hear the loon calling last night?
Bạn có nghe tiếng **chim lặn** kêu tối qua không?
He acts like a loon sometimes.
Anh ấy đôi khi cư xử như một **người điên**.
The haunting call of a loon always reminds me of summer at the cabin.
Tiếng kêu rùng rợn của **chim lặn** luôn làm tôi nhớ đến mùa hè ở căn nhà nhỏ bên hồ.
Only a real loon would try to swim across the lake in April!
Chỉ có một **người điên** thực sự mới dám bơi qua hồ vào tháng Tư!