“longed” in Vietnamese
Definition
Cảm thấy mong muốn sâu sắc hoặc ước ao mãnh liệt về điều gì đó khó đạt được hoặc ở xa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với cấu trúc 'longed for' để diễn tả cảm xúc sâu sắc với điều gì đó xa vời, không sử dụng cho mong muốn thông thường hằng ngày. Văn phong trang trọng, nhớ nhung.
Examples
She longed to see her family again.
Cô ấy đã **khao khát** được gặp lại gia đình mình.
He sat by the window and longed for the days gone by.
Anh ấy ngồi bên cửa sổ và **khao khát** những ngày đã qua.
For years, she longed to tell him how she really felt.
Trong nhiều năm, cô ấy đã **khao khát** nói cho anh ấy biết cảm xúc thật của mình.
He longed for a better life.
Anh ấy **khao khát** một cuộc sống tốt hơn.
They longed to travel the world.
Họ **khao khát** được đi du lịch khắp thế giới.
As a child, she longed for adventure beyond her small town.
Khi còn nhỏ, cô ấy **khao khát** được phiêu lưu bên ngoài thị trấn nhỏ của mình.