“loner” in Vietnamese
Definition
Người thích dành phần lớn thời gian một mình thay vì ở với người khác. Thường là do sở thích cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này khá trung tính nhưng đôi khi có sắc thái tiêu cực hoặc bí ẩn. Thường chỉ người thích ở một mình do sở thích, không phải vì thiếu bạn bè. Đây là danh từ, không phải tính từ; đừng nhầm với 'lonely' (buồn bã, cô đơn).
Examples
He’s always been a bit of a loner; you’ll usually find him hiking by himself on weekends.
Anh ấy luôn là kiểu **người thích ở một mình**; cuối tuần thường đi bộ đường dài một mình.
Being a loner doesn’t mean you’re unhappy—it just means you enjoy your own company.
Là một **người thích ở một mình** không có nghĩa là bạn không hạnh phúc—chỉ là bạn thích ở cùng chính mình thôi.
He is a loner and likes to read by himself.
Anh ấy là một **người thích ở một mình** và thích tự đọc sách.
The new student seemed like a loner at first.
Học sinh mới ban đầu có vẻ là một **người thích ở một mình**.
Some people are just natural loners.
Một số người bẩm sinh đã là **người thích ở một mình**.
Don’t take it personally—Jason is just a loner, not unfriendly.
Đừng để bụng—Jason chỉ là một **người thích ở một mình**, chứ không phải không thân thiện.