“logs” in Vietnamese
Definition
"Log" thường là các khúc gỗ cắt từ cây dùng để đốt hoặc xây dựng. Ngoài ra, nó còn chỉ bản ghi chép các sự kiện hoặc hoạt động chính thức, nhất là trong máy tính hoặc tàu thuyền.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong sinh hoạt hoặc cắm trại, 'khúc gỗ' nghĩa là củi gỗ ('burning logs'), còn trong kỹ thuật hay công việc, 'nhật ký' là bản ghi dữ liệu ('system logs'). 'Log in' có nghĩa khác, không phải 'logs' ở đây.
Examples
We put more logs on the fire to keep warm.
Chúng tôi bỏ thêm **khúc gỗ** vào lửa để giữ ấm.
The ship's captain keeps logs of every journey.
Thuyền trưởng giữ **nhật ký** cho mỗi chuyến đi.
He cut the fallen tree into logs.
Anh ấy đã cắt cái cây ngã thành các **khúc gỗ**.
Check the server logs if you can't find the error.
Nếu không tìm thấy lỗi, hãy kiểm tra **nhật ký** của máy chủ.
After the storm, logs were scattered all over the riverbank.
Sau cơn bão, **khúc gỗ** trôi dạt khắp bờ sông.
I'm going to add these details to the daily logs.
Tôi sẽ thêm các chi tiết này vào **nhật ký** hàng ngày.