“lodge” in Vietnamese
Definition
“Lodge” có thể là ở tạm thời đâu đó, hoặc gửi đơn khiếu nại, xin việc. Ngoài ra, nó chỉ ngôi nhà nghỉ nhỏ, thường nằm ở vùng quê hoặc gần thiên nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm 'lodge a complaint/appeal/claim' (nộp đơn...). Nghĩa 'ở tạm' nghe trang trọng hoặc xưa cũ hơn 'stay.' Khi là danh từ, thường nói về nhà nghỉ thiên nhiên như ‘mountain lodge.’
Examples
We lodged in a small hotel near the station.
Chúng tôi đã **ở tạm** tại một khách sạn nhỏ gần nhà ga.
She will lodge a complaint with the manager.
Cô ấy sẽ **gửi đơn khiếu nại** đến quản lý.
We lodged with some friends for a couple of nights while our apartment was being painted.
Chúng tôi đã **ở tạm** với một vài người bạn vài đêm trong khi căn hộ được sơn lại.
The family stayed in a wooden lodge by the lake.
Gia đình đã ở tại một **nhà nghỉ** bằng gỗ cạnh hồ.
If the package doesn’t arrive by Friday, I’m going to lodge a claim.
Nếu gói hàng không đến trước thứ Sáu, tôi sẽ **nộp** yêu cầu bồi thường.
That ski lodge looks expensive, but the view must be incredible.
Căn **nhà nghỉ** trượt tuyết đó trông mắc tiền thật, nhưng chắc là cảnh đẹp lắm.