“locked” in Vietnamese
Definition
Được khóa lại bằng khoá nên không thể mở dễ dàng. Ngoài nghĩa thực, từ này còn được dùng để chỉ điều gì đó đã cố định hoặc không thể thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cửa, xe hơi, màn hình điện thoại, tài khoản mạng ('locked account', 'locked screen'). Trường hợp 'locked in' nghĩa là không thể thay đổi quyết định, giá, v.v.
Examples
The front door is locked.
Cửa trước đã **bị khóa**.
My phone was locked, so I used my password.
Điện thoại của tôi **bị khóa**, nên tôi đã dùng mật khẩu.
The bike was locked to the fence.
Xe đạp đã được **khóa** vào hàng rào.
I think I locked myself out again.
Tôi nghĩ mình lại **bị khóa cửa ngoài** rồi.
Once the price is locked in, we can't change it.
Một khi giá đã được **chốt**, chúng ta không thể thay đổi nữa.
Her account got locked after too many login attempts.
Tài khoản của cô ấy **bị khóa** sau quá nhiều lần đăng nhập sai.