“locked” in Indonesian
Definition
Được khóa lại để không thể mở dễ dàng. Cũng dùng cho những trường hợp bị cố định hoặc hạn chế truy cập.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng cho cửa, xe, cửa sổ hoặc trong công nghệ như 'locked account', 'locked screen'. Ở nghĩa bóng, là điều đã cố định, không thay đổi được ('locked in').
Examples
The front door is locked.
Cửa trước đã **bị khóa**.
My phone was locked, so I used my password.
Điện thoại của tôi đã **bị khóa**, nên tôi dùng mật khẩu.
The bike was locked to the fence.
Chiếc xe đạp đã được **khóa** vào hàng rào.
I think I locked myself out again.
Tôi nghĩ mình lại vừa **bị khoá ngoài**.
Once the price is locked in, we can't change it.
Một khi giá đã được **khóa** lại thì không thể thay đổi.
Her account got locked after too many login attempts.
Tài khoản của cô ấy đã **bị khóa** sau quá nhiều lần đăng nhập sai.