“loathe” in Vietnamese
ghê tởmcực kỳ căm ghét
Definition
Cảm giác cực kỳ ghét hoặc không ưa ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất trang trọng và cực kỳ mạnh, mạnh hơn 'dislike' hay 'hate'. Thường dùng cho ghét cay ghét đắng, không dùng cho cảm giác khó chịu nhẹ. Hay đi kèm 'loathe doing (gì đó)'.
Examples
Honestly, I loathe going to the dentist.
Thật lòng, tôi **ghê tởm** đi nha sĩ.
I loathe onions in my food.
Tôi **ghê tởm** hành tây trong thức ăn.
She loathes waking up early.
Cô ấy **ghê tởm** việc dậy sớm.
Many people loathe lying.
Nhiều người **cực kỳ căm ghét** nói dối.
He loathes being the center of attention at parties.
Anh ấy **cực kỳ ghét** bị chú ý ở tiệc tùng.
They absolutely loathe cold weather.
Họ thực sự **ghê tởm** thời tiết lạnh.