“loan” in Vietnamese
Definition
Số tiền mà bạn vay từ ngân hàng, công ty hoặc người nào đó và phải trả lại sau, thường kèm theo lãi suất. Đôi khi cũng dùng cho việc cho mượn vật gì đó trong một thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
'loan' chủ yếu là danh từ, dùng trong các cụm như 'khoản vay ngân hàng', 'khoản vay sinh viên'. Động từ thường gặp là 'vay' hoặc 'cho vay'. Phổ biến các cụm: 'nộp đơn vay', 'lãi suất'.
Examples
She got a loan from the bank to buy a car.
Cô ấy đã nhận được một **khoản vay** từ ngân hàng để mua xe ô tô.
I need a small loan to fix my roof.
Tôi cần một **khoản vay** nhỏ để sửa lại mái nhà.
He is paying back his student loan every month.
Anh ấy đang trả **khoản vay** sinh viên của mình hàng tháng.
We took out a loan to renovate the kitchen, and now we're watching every dollar.
Chúng tôi đã vay một **khoản vay** để sửa bếp, giờ phải tiết kiệm từng đồng.
My loan application was approved faster than I expected.
Đơn xin **khoản vay** của tôi được duyệt nhanh hơn tôi tưởng.
If the interest rate drops, we might refinance the loan.
Nếu lãi suất giảm, chúng tôi có thể tái cấp vốn cho **khoản vay**.