“loading” in Vietnamese
Definition
'Loading' có nghĩa là đưa vật gì đó vào xe, thùng chứa, hoặc hệ thống. Trong công nghệ, nó nói đến việc phần mềm hay trang web đang trong quá trình chuẩn bị để sử dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến khi sử dụng máy tính, website hay ứng dụng hay hiện chữ 'loading'. Dùng như động từ khi chất hàng; như danh từ là quá trình đó.
Examples
The app keeps loading and never opens.
Ứng dụng chỉ **tải mãi** mà không mở được.
The loading of luggage took an hour.
Việc **bốc xếp** hành lý mất một tiếng.
Please wait, the page is loading.
Vui lòng chờ, trang đang **tải**.
They are loading boxes into the truck.
Họ đang **chất** các thùng vào xe tải.
My computer gets stuck on the loading screen.
Máy tính của tôi bị kẹt ở màn hình **đang tải**.
While the game was loading, I grabbed a drink.
Trong lúc trò chơi đang **tải**, tôi đi lấy đồ uống.