lively” in Vietnamese

sôi độngnáo nhiệt

Definition

Miêu tả người, nơi chốn hoặc sự việc tràn đầy năng lượng, sôi nổi và có không khí vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người ('a lively child'), sự kiện ('a lively party') hoặc nơi chốn ('a lively street'). Mang ý nghĩa tích cực. Không nên nhầm với 'alive' nghĩa là đang sống.

Examples

The children are very lively today.

Bọn trẻ hôm nay rất **sôi động**.

She has a lively personality.

Cô ấy có tính cách rất **sôi động**.

The market is lively on weekends.

Chợ rất **náo nhiệt** vào cuối tuần.

It was a really lively party—everyone was dancing and laughing.

Đó là một bữa tiệc rất **sôi động**—mọi người đều nhảy múa và cười đùa.

He told a lively story that made everyone smile.

Anh ấy kể một câu chuyện rất **sôi động**, làm mọi người mỉm cười.

This part of town is so lively at night—there’s always something happening.

Khu vực này của thành phố rất **náo nhiệt** vào ban đêm—luôn có điều gì đó diễn ra.