“linked” in Vietnamese
Definition
Khi một sự vật được gọi là 'linked', nghĩa là nó có sự kết nối hoặc mối liên hệ nào đó với một sự vật khác, có thể là về vật lý, logic, hoặc nguyên nhân – kết quả.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng được trang trọng hoặc đời thường. Các cụm từ như 'closely linked', 'directly linked', 'linked to/with' phổ biến. Chỉ cả kết nối vật lý và liên hệ trừu tượng. 'connected' thiên về nghĩa kết nối vật lý hoặc kỹ thuật.
Examples
The two cities are linked by a bridge.
Hai thành phố này được **liên kết** bằng một cây cầu.
The illnesses are linked to polluted water.
Những căn bệnh này **liên quan** đến nước bị ô nhiễm.
Her past is linked to the history of this town.
Quá khứ của cô ấy **gắn bó** với lịch sử của thị trấn này.
Their success is closely linked to teamwork.
Thành công của họ **gắn liền** chặt chẽ với làm việc nhóm.
The document is linked to your email for easy access.
Tài liệu này đã được **liên kết** với email của bạn để dễ dàng truy cập.
These problems are all linked in one way or another.
Tất cả những vấn đề này đều **liên kết** với nhau theo cách nào đó.