“lineup” in Vietnamese
Definition
Nhóm người hoặc vật được sắp xếp theo hàng hoặc thứ tự nào đó; thường dùng cho đội hình thi đấu, danh sách nghệ sĩ biểu diễn, hoặc một hàng người đứng chờ.
Usage Notes (Vietnamese)
'danh sách tham dự' dùng cho chương trình, 'đội hình' trong thể thao, 'hàng người' khi xếp hàng. Đôi khi chỉ cần nói 'lineup' là nghe sẽ hiểu tùy bối cảnh.
Examples
The detective asked her to look at the lineup and identify the suspect.
Cảnh sát yêu cầu cô ấy nhìn vào **hàng người** và nhận diện kẻ tình nghi.
This year’s movie lineup is even better than last year’s.
Danh sách phim **năm nay** còn tuyệt hơn năm ngoái.
We waited in a long lineup outside the club.
Chúng tôi đã đợi trong **hàng người** rất dài bên ngoài câu lạc bộ.
The coach announced the starting lineup for the game.
Huấn luyện viên đã công bố **đội hình** ra sân cho trận đấu.
There was a lineup of people waiting to buy tickets.
Có một **hàng người** đang chờ mua vé.
The festival’s lineup includes many famous bands.
**Danh sách tham dự** của lễ hội này có nhiều ban nhạc nổi tiếng.