limpet” in Vietnamese

ốc bám (động vật biển)người bám dai

Definition

Ốc bám là loài động vật nhỏ sống ở biển, vỏ hình nón và thường dính chặt vào đá. Ngoài ra, từ này còn chỉ người luôn bám dính hoặc không chịu rời đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa gốc chỉ dùng trong bối cảnh khoa học hoặc về biển; nghĩa bóng thường chỉ người bám víu khó chịu, mang sắc thái tiêu cực. 'Cling like a limpet' nghĩa là bám dính lấy ai/cái gì.

Examples

We found a limpet on the beach.

Chúng tôi tìm thấy một **ốc bám** trên bãi biển.

A limpet shell is shaped like a cone.

Vỏ **ốc bám** có hình nón.

The limpet sticks tightly to the rock.

**Ốc bám** dính chặt vào đá.

He clung to his mother like a limpet on the first day of school.

Ngày đầu đi học, cậu ấy bám lấy mẹ như **ốc bám**.

My little brother is a real limpet sometimes—he never lets go!

Thỉnh thoảng em trai tôi thật sự giống **ốc bám**—không chịu rời ra!

Trying to remove a limpet from a rock is almost impossible.

Cố gỡ **ốc bám** ra khỏi đá gần như là không thể.