“limp” in Vietnamese
Definition
Đi lại khó khăn do đau hoặc chấn thương ở chân. Ngoài ra, từ này còn chỉ điều gì đó yếu ớt, thiếu sức sống.
Usage Notes (Vietnamese)
Động từ mang nghĩa đi khập khiễng do bị đau; tính từ chỉ sự mềm yếu, thiếu sức sống (ví dụ: 'a limp handshake'). Không nhầm với 'limb' (chi cơ thể).
Examples
The injured dog began to limp across the yard.
Con chó bị thương bắt đầu **đi khập khiễng** qua sân.
His handshake was so limp, it felt like holding a wet noodle.
Cái bắt tay của anh ấy quá **mềm yếu**, như đang cầm một sợi mì ướt vậy.
The flag hung limp in the windless air.
Lá cờ treo **mềm nhũn** trong không khí không gió.
He started to limp after twisting his ankle.
Anh ấy bắt đầu **đi khập khiễng** sau khi bị trẹo mắt cá chân.
She has a slight limp when she walks.
Khi đi bộ, cô ấy có một chút **khập khiễng**.
After that long hike, my legs felt so tired I could barely limp home.
Sau chuyến leo núi dài đó, chân tôi mệt đến mức tôi chỉ có thể **lết** về nhà.