limber” in Vietnamese

dẻo dailinh hoạt (cơ thể)

Definition

Có khả năng uốn dẻo, di chuyển linh hoạt phần cơ thể; thường chỉ vận động viên, vũ công hoặc những người giữ được sự dẻo dai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao hoặc nhảy múa để chỉ sự mềm dẻo của cơ thể ('limber body', 'stay limber'). Động từ 'limber up' nghĩa là khởi động. Hiếm khi dùng cho vật, chỉ mang tính ẩn dụ.

Examples

She is very limber and can do the splits easily.

Cô ấy rất **dẻo dai** và có thể làm động tác xoạc rất dễ dàng.

Gymnasts need to be limber to perform well.

Vận động viên thể dục dụng cụ cần phải **dẻo dai** để thi đấu tốt.

He warmed up to stay limber before running.

Anh ấy khởi động để giữ **dẻo dai** trước khi chạy.

Even at 60, she’s surprisingly limber for her age.

Ngay cả ở tuổi 60, cô ấy vẫn **dẻo dai** một cách đáng ngạc nhiên với tuổi của mình.

Yoga keeps me limber and ready for any sport.

Yoga giúp tôi **dẻo dai** và sẵn sàng cho mọi môn thể thao.

He’s not as limber as he used to be, but he still loves to dance.

Anh ấy không còn **dẻo dai** như xưa, nhưng vẫn rất thích nhảy múa.