liking” in Vietnamese

sở thíchthiện cảm

Definition

Cảm giác thích thú hoặc thiện cảm với ai đó hoặc điều gì đó, thường dùng để diễn tả sự ưa thích hoặc quý mến một cách nhẹ nhàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các cụm như 'có sở thích với' hoặc 'bắt đầu thích'; mang sắc thái trang trọng hơn so với 'thích'.

Examples

She seems to have taken quite a liking to working from cafés.

Cô ấy có vẻ đã bắt đầu có **sở thích** làm việc ở quán cà phê.

She has a liking for old books.

Cô ấy có **sở thích** với những cuốn sách cũ.

The child took a liking to the new teacher.

Đứa trẻ đã có **thiện cảm** với cô giáo mới.

I never understood his liking for spicy food.

Tôi không bao giờ hiểu được **sở thích** của anh ấy với đồ ăn cay.

I don't know why, but the dog immediately took a liking to me.

Tôi không biết vì sao nhưng chú chó ngay lập tức có **thiện cảm** với tôi.

He's always had a liking for anything vintage.

Anh ấy luôn có **sở thích** với mọi thứ cổ điển.