lifelong” in Vietnamese

suốt đời

Definition

Kéo dài trong suốt cuộc đời một người, hoặc tồn tại từ đầu đến cuối đời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho mối quan hệ, sở thích hay cam kết kéo dài cả đời, ví dụ: 'bạn suốt đời', 'học suốt đời'; hiếm khi dùng cho đồ vật.

Examples

They have been lifelong friends.

Họ là những người bạn **suốt đời**.

He is a lifelong learner.

Anh ấy là một người học **suốt đời**.

She has a lifelong passion for music.

Cô ấy có niềm đam mê âm nhạc **suốt đời**.

She’s dedicated to lifelong learning and always takes new courses.

Cô ấy luôn cống hiến cho việc học **suốt đời** và luôn tham gia các khóa học mới.

Moving to another country was his lifelong dream come true.

Chuyển đến một đất nước khác là giấc mơ **suốt đời** của anh ấy được trở thành hiện thực.

My grandfather was a lifelong supporter of the same football team.

Ông tôi là một cổ động viên **suốt đời** của cùng một đội bóng đá.