licked” in Vietnamese

liếm

Definition

Dạng quá khứ của 'liếm', nghĩa là đưa lưỡi lên bề mặt của vật gì đó để nếm, làm sạch hoặc thể hiện sự yêu thương.

Usage Notes (Vietnamese)

'liếm' thường dùng cho động vật, thức ăn, các đồ vật như 'liếm kem', 'liếm vết thương'. Không nên dùng với người. Nghĩa bóng chỉ sự thất bại ('got licked') đôi khi xuất hiện trong giao tiếp.

Examples

The dog happily licked my face when I got home.

Khi tôi về nhà, con chó **liếm** mặt tôi vui vẻ.

I accidentally licked some frosting off my finger.

Tôi vô tình **liếm** một ít kem phủ trên ngón tay.

The cat licked the milk from the bowl.

Con mèo **liếm** sữa trong bát.

She licked the ice cream before it melted.

Cô ấy **liếm** kem trước khi nó tan chảy.

He licked the envelope to close it.

Anh ấy **liếm** phong bì để dán nó lại.

Our team really got licked in last night's match.

Đội của chúng tôi đã thực sự bị **đánh bại** trong trận đấu đêm qua.